Google Search Console (GSC) là gì? GSC đo những đại lượng nào của Website?
Last updated: August 06, 2026 Xem trên toàn màn hình
Google Search Console (GSC) là một công cụ miễn phí do Google cung cấp, giúp quản trị viên web, lập trình viên và chuyên gia SEO đo lường, theo dõi và tối ưu hóa hiệu suất của trang web trên công cụ tìm kiếm Google.
Dưới đây là các nhóm số liệu và khía cạnh chính mà Google Search Console dùng để đo lường:
1. Đo lường hiệu suất tìm kiếm (Performance Report)
Đây là tính năng được sử dụng nhiều nhất, giúp bạn theo dõi cách website xuất hiện trên kết quả tìm kiếm của Google (Google Search) thông qua 4 chỉ số cốt lõi:
-
Số lần nhấp (Clicks): Tổng số lần người dùng nhấp chuột vào liên kết trang web của bạn từ trang kết quả tìm kiếm (SERP).
-
Số lần hiển thị (Impressions): Số lần trang web của bạn xuất hiện trong kết quả tìm kiếm khi người dùng nhập một truy vấn nào đó (dù họ có lướt thấy và nhấp vào hay chưa).
-
Tỷ lệ nhấp (CTR - Click-Through Rate): Tỷ lệ phần trăm giữa số lần nhấp chia cho số lần hiển thị ($CTR = Clicks / Impressions$). Chỉ số này cho biết mức độ hấp dẫn của tiêu đề và mô tả (meta description) của bạn.
-
Vị trí trung bình (Average Position): Xếp hạng trung bình của các trang web hoặc từ khóa của bạn trên kết quả tìm kiếm (vị trí số 1 là cao nhất).
2. Đo lường hành vi và từ khóa của người dùng
-
Truy vấn (Queries): Cho biết những từ khóa, cụm từ cụ thể nào mà người dùng đã nhập trên Google để tìm thấy trang web của bạn.
-
Trang (Pages): Đo lường xem những trang cụ thể nào trên website đang thu hút được nhiều lượt truy cập (traffic) tự nhiên nhất từ Google.
-
Thiết bị (Devices): Phân tích lượng truy cập đến từ các thiết bị khác nhau như điện thoại di động (Mobile), máy tính để bàn (Desktop) hay máy tính bảng (Tablet).
-
Quốc gia (Countries): Thống kê vị trí địa lý của những người dùng đang tìm kiếm và truy cập vào website của bạn.
3. Đo lường trạng thái lập chỉ mục và kỹ thuật (Indexing & Crawl)
-
Trạng thái lập chỉ mục (Index Coverage): Theo dõi xem Google đã thu thập dữ liệu và lập chỉ mục cho những trang nào, đồng thời phát hiện các trang bị lỗi (lỗi 404, bị chặn bởi file robots.txt, lỗi Server...).
-
Sơ đồ trang web (Sitemaps): Kiểm tra tình trạng hoạt động và số lượng URL được gửi thông qua file XML Sitemap để Google dễ dàng quét website hơn.
-
Công cụ kiểm tra URL (URL Inspection): Cho phép bạn kiểm tra chi tiết cách Google nhìn nhận một URL cụ thể, từ mã nguồn, trạng thái lập chỉ mục cho đến việc cho phép "yêu cầu lập chỉ mục" (Request Indexing) lại khi bạn vừa cập nhật nội dung.
4. Đo lường trải nghiệm trang và khả năng sử dụng (Experience & Enhancements)
-
Chỉ số quan trọng về trang (Core Web Vitals): Đo lường tốc độ tải trang, tính ổn định của bố cục và khả năng phản hồi tương tác của người dùng trên cả phiên bản máy tính lẫn di động.
-
Tính thân thiện với thiết bị di động (Mobile Usability): Kiểm tra xem giao diện trang web có gặp lỗi hiển thị hoặc khó thao tác trên điện thoại hay không.
-
Kết quả nhiều định dạng (Rich Results): Đo lường mức độ hiển thị của dữ liệu có cấu trúc (Structured Data) như breadcrumbs, đánh giá sản phẩm (review), FAQs, công thức nấu ăn,... trên trang kết quả tìm kiếm.
5. Đo lường các liên kết (Links)
-
Liên kết ngoài (Backlinks / External Links): Thống kê những trang web nào đang có đường dẫn trỏ về website của bạn, các trang nào trên web của bạn nhận được nhiều backlink nhất và các anchor text (văn bản liên kết) phổ biến.
-
Liên kết nội bộ (Internal Links): Đo lường mức độ liên kết giữa các trang/bài viết bên trong nội bộ website của bạn.









Link copied!
Mới cập nhật
thực chiến - Kiến tạo tương lai cho các nhà sáng tạo nội dung.