Bạn có biết rằng việc đặt câu hỏi hay yêu cầu đúng cách có thể thay đổi hoàn toàn kết quả khi sử dụng ChatGPT?
Hãy khám phá 15 kỹ thuật hàng đầu để khai thác tối đa sức mạnh của công cụ AI này:
Ví dụ: "Hãy tạo một lời giải thích ngắn gọn về cách hoạt động của AI." (Generate a concise explanation of Working of Al)
1. Direct Instruction (Hướng dẫn trực tiếp)
Ví dụ: "Hãy cung cấp thông tin về tác động của AI đối với ngành lập trình." (Provide insights into the impact of Al on the Programming industry).
2. Specific Contextualization (Ngữ cảnh cụ thể)
Ví dụ: "So sánh ưu điểm và nhược điểm của các nguồn năng lượng tái tạo." (Contrast the advantages and disadvantages of renewable energy sources).
3. Comparative Analysis (Phân tích so sánh)
Ví dụ: "Hãy tưởng tượng một tương lai nơi con người thuộc địa hóa sao Hỏa. Hãy mô tả các thách thức xã hội." (Imagine a future where humans colonize Mars. Describe the societal challenges),
4. Creative Scenario Setting (Thiết lập kịch bản sáng tạo)
Ví dụ: "Bạn là một nhân vật lịch sử nổi tiếng. Hãy viết một bức thư bày tỏ quan điểm về công nghệ hiện đại." (You are a historical figure. Write a letter expressing your thoughts on modern technology).
5. Role Play and Simulation (Đóng vai và mô phỏng)
Ví dụ: "Bắt đầu với những điều cơ bản về mạng nơ ron. Sau đó, đào sâu vào các ứng dụng nâng cao." (Start with the basics of neural networks. Then, delve into advanced applications).
6. Progressive Inquiry (Tìm hiểu tiến độ)
Ví dụ: "Kể lại theo trình tự thời gian các sự kiện chính dẫn đến cách mạng công nghiệp 4.0." (Chronologically narrate the major events leading to the Industrial Revolution 4.0).
7. Temporal Sequence Request (Yêu cầu theo thứ tự thời gian)
Ví dụ: "Tranh luận chống lại quan điểm phổ biến về tác động của biến đổi khí hậu." (Argue against the mainstream view on the impact of climate change).
8. Opposing Viewpoint Exploration (Khám phá quan điểm đối lập)
Ví dụ: "Hãy giải thích từng bước cách khắc phục lỗi phần mềm thông dụng theo từng điều kiện." (Explain step-by-step how to troubleshoot common software potential outcomes based on conditions).
9. Problem-Solving Framework (Khung giải quyết vấn đề)
Ví dụ: "Mô phỏng một cuộc đối thoại giữa một học sinh và một giáo viên thảo luận về các khái niệm vật lý lượng tử." (Simulate a dialogue between a student and a teacher discussing quantum physics concepts).
10. Multi-Turn Conversation (Cuộc hội thoại nhiều lượt)
Ví dụ: "Mô tả các kết quả tiềm năng nếu các nguồn năng lượng tái tạo được sử dụng rộng rãi trong vòng một thập kỷ." (Describe potential outcomes if renewable energy sources are widely adopted within a decade).
11. Conditional Scenario (Kịch bản điều kiện)
Ví dụ: "Chia sẻ suy nghĩ của bạn về [chủ đề cụ thể], dựa trên kinh nghiệm và quan điểm cá nhân của bạn." (Share your thoughts on [specific topic], drawing from your own experiences and opinions).
12. Personalized Inquiry (Truy vấn cá nhân hóa)
Ví dụ: "Hãy hình dung bối cảnh công nghệ và những thay đổi xã hội trong 50 năm tới." (Envision the technological landscape and societal changes in the next 50 years).
13. Future Prediction (Dự đoán tương lai)
Ví dụ: "Tạo ra một lệnh có hiệu quả khuyến khích việc kể chuyện sáng tạo về các công nghệ tương lai." (Generate a prompt that effectively encourages creative storytelling about future technologies).
14. Meta-Instructive Prompt (Lệnh hướng dẫn Meta)
Ví dụ: "Hãy làm rõ khái niệm 'học máy' bằng những từ ngữ đơn giản cho đối tượng không chuyên về kỹ thuật." (Clarify the concept of 'machine learning' in simple terms for a non-technical audience).