“Tribal knowledge” là gì?
Last updated: March 08, 2026 Xem trên toàn màn hình
- 01 Aug 2024
Giải thích ý nghĩa thành ngữ "Cá mè một lứa" và các thành ngữ tương tự trong tiếng Anh 60/996 - 19 Dec 2023
Phân biệt Ẩn dụ (metaphor) với Hoán dụ (metonymy) 42/90 - 03 Jul 2024
[Học tiếng Anh] "North star" - Tại sao người Anh/Mỹ hay đề cập "ngôi sao phương bắc" trong các câu chuyện hàng ngày? 39/866 - 07 Mar 2024
[Học tiếng Anh] "Not even close" là gì? 36/1119 - 30 Aug 2024
Friction points (điểm ma sát) là gì? 31/140 - 10 Sep 2024
[Học tiếng Anh] "Tick all the boxes" là gì? 27/817 - 01 Aug 2023
[Học tiếng Anh] "To be very hip" - Rất là sành điệu 25/308 - 01 Oct 2024
[Học Tiếng Anh] "Minh Triết" trong tiếng Anh được hiểu như thế nào? 25/195 - 22 Feb 2024
[Học tiếng Anh] "Mundane" nghĩa là gì? 22/649 - 06 Apr 2025
[Học Tiếng Anh] "Rule" và "Principle" khác nhau như thế nào? 21/149 - 01 Mar 2024
[Học tiếng Anh] "On cloud nine" - Trên chín tầng mây 21/639 - 11 Dec 2025
Môi trường phi văn ngôn (Non-verbal environment) là gì? 20/33 - 19 Sep 2025
Luật chống ôm đồm (WIP limits): Làm ít hơn và chất hơn 19/60 - 02 Aug 2022
BVP (Billable Viable Product) là gì? 18/108 - 13 Aug 2024
Cognitive friction (ma sát nhận thức) là gì? 17/62 - 13 Feb 2024
"Weighted milestone" là gì? 14/18 - 13 Sep 2025
Vanity Metrics: Follower tăng vọt nhưng doanh thu đứng yên 14/67 - 03 Jul 2023
[Học tiếng Anh] "Square pegs in round holes" nghĩa là gì? 14/716 - 12 Feb 2024
[Học Tiếng Anh] “Burn bridges” nghĩa là gì? 13/15 - 23 Sep 2024
Lỗi FUBAR trong phần mềm là gì? 12/163 - 11 May 2025
Từ điển kỹ thuật trong quản lý tài nguyên truy cập hệ thống (System Access Resource Management) 12/139 - 29 Apr 2025
[Học Tiếng Anh] “Twist” là gì? 12/97 - 05 Jan 2025
[Học tiếng Anh] "Badger" nghĩa là gì? 11/244 - 01 Jul 2023
[Học tiếng Anh] "Set it and forget it" - Tin tôi đi, cứ thế mà vận hành 11/349 - 29 Dec 2024
Phí Phạm Không Phải Lúc Nào Cũng Xấu – Đây Là Lý Do Tại Sao! 10/105 - 09 Feb 2026
Tại sao Việt Nam cần Starlink khi giá cước cáp quang vốn đã quá rẻ? 9/19 - 01 Jan 2026
[Học Tiếng Anh] "Quý nhân phù trợ" trong tiếng Anh là gì? 9/18 - 03 Mar 2024
[Học tiếng Anh] "Pivot business'' (bẻ ghi) là gì? 9/163 - 01 Nov 2024
[Học tiếng Anh] "True facts true lines" nghĩa là gì? 9/405 - 10 Jul 2024
[Học tiếng Anh] "Low-hanging fruit" nghĩa là gì? 9/210 - 22 Sep 2024
[Học tiếng Anh] "Smart people" khác với "Driven people" như thế nào? 8/75 - 23 Jan 2026
Phân biệt phát âm các từ: Carrier, Career và Korea 7/14 - 15 Aug 2025
“Innovation & Clarity” là gì? Tại sao sự đổi mới (Innovation) cần gắn với sự rõ ràng (Clarity)? 7/31 - 06 Aug 2024
[Học tiếng Anh] "It sounds too good to be true" nghĩa là gì? 4/678 - 11 Sep 2025
📚 Từ điển thuật ngữ về DevOps 1/55
“Tribal knowledge” là thuật ngữ dùng để chỉ kiến thức ngầm (implicit knowledge) tồn tại trong một nhóm, tổ chức, hoặc đội ngũ - nhưng không được ghi chép chính thức ở đâu cả.
Định nghĩa
Tribal knowledge = kiến thức chỉ tồn tại trong đầu người, không có tài liệu
Đây là những gì mọi người trong nhóm “biết vì đã làm lâu”, chứ không phải vì đọc trong document.
Ví dụ thực tế
Ví dụ thực tế trong dự án phần mềm
Ví dụ 1: Cấu hình hệ thống
- Không có tài liệu nào ghi rõ.
-
Nhưng anh A biết rằng:
“Muốn deploy thành công thì phải restart service B trước service C, nếu không sẽ lỗi.”
→ Đây là tribal knowledge.
Ví dụ 2: Nghiệp vụ hệ thống
- Không có tài liệu mô tả logic.
-
Nhưng chị B biết rằng:
“Nếu giao dịch sau 17:00 thì phải tính sang ngày settlement hôm sau.”
→ Đây cũng là tribal knowledge.
Ví dụ 3: Bug đặc biệt
- Không có ticket, không có document.
Nhưng dev lâu năm biết:
“Đừng bao giờ sửa file này, vì nó liên quan đến hệ thống cũ.”
Tại sao gọi là "tribal" (bộ lạc)?
"Tribe" = bộ lạc
→ Ý nghĩa ẩn dụ: kiến thức được truyền miệng trong nhóm, giống như bộ lạc truyền kinh nghiệm qua lời nói, không ghi chép.
Đặc điểm chính của tribal knowledge
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Không có document | Không nằm trong spec, wiki, hoặc SOP |
| Tồn tại trong đầu người | Chỉ người có kinh nghiệm mới biết |
| Truyền miệng | Người cũ nói cho người mới |
| Khó thay thế | Nếu người đó nghỉ việc → kiến thức mất theo |
| Rất phổ biến trong hệ thống legacy | Đặc biệt là dự án lâu năm |
Các thuật ngữ liên quan
- implicit knowledge – kiến thức ngầm
- undocumented knowledge – kiến thức không được ghi chép
- institutional knowledge – kiến thức tích lũy trong tổ chức
- tacit knowledge – kiến thức tiềm ẩn (thuật ngữ học thuật hơn)
Ví dụ đối thoại trong môi trường Software Development
Example 1:
This system relies heavily on tribal knowledge.
→ Hệ thống này phụ thuộc rất nhiều vào kiến thức ngầm.
Example 2:
We need to document tribal knowledge before the senior developer leaves.
→ Chúng ta cần tài liệu hóa kiến thức ngầm trước khi senior dev nghỉ việc.
Example 3:
Most of the business logic exists as tribal knowledge.
→ Phần lớn logic nghiệp vụ tồn tại dưới dạng kiến thức ngầm.









Link copied!
Mới cập nhật