"Nói vuốt đuôi" trong tiếng Anh nghĩa là gì?
Last updated: May 31, 2025 Xem trên toàn màn hình
- 01 Aug 2024
Giải thích ý nghĩa thành ngữ "Cá mè một lứa" và các thành ngữ tương tự trong tiếng Anh 55/981 - 14 Aug 2023
Hiệu Ứng Người Quan Sát (Observer Effect) là gì? 52/231 - 25 Nov 2025
Vì sao "parasocial" được từ điển Cambridge bình chọn là từ nổi bật năm 2025? 43/103 - 19 Dec 2023
Phân biệt Ẩn dụ (metaphor) với Hoán dụ (metonymy) 41/88 - 19 Oct 2022
Thành ngữ tiếng Anh thú vị hàng ngày ở công sở 41/685 - 01 Aug 2024
Giải mã các thành ngữ về "may mắn" và "rủi ro" trong tiếng Anh 40/761 - 01 Feb 2023
[Học tiếng Anh] Phần mềm và nhạc rock có mối liên hệ như thế nào? 32/396 - 03 Jul 2024
[Học tiếng Anh] "North star" - Tại sao người Anh/Mỹ hay đề cập "ngôi sao phương bắc" trong các câu chuyện hàng ngày? 32/842 - 07 Mar 2024
[Học tiếng Anh] "Not even close" là gì? 32/1111 - 10 Sep 2024
[Học tiếng Anh] "Tick all the boxes" là gì? 26/802 - 09 May 2023
Hiện tượng "Tang Ping" (thảng bình) – Nằm Phẳng hay "Vô Vi" thời hiện đại? 24/139 - 01 Aug 2023
[Học tiếng Anh] "To be very hip" - Rất là sành điệu 22/301 - 01 Mar 2024
[Học tiếng Anh] "On cloud nine" - Trên chín tầng mây 19/632 - 01 Nov 2022
Tiếng Anh hàng ngày trong quản lý dự án / Daily English 19/168 - 01 Dec 2022
"Strike a balance" nghĩa là gì? 19/472 - 01 Jan 2023
Master your strengths, outsource your weaknesses 19/163 - 06 Apr 2025
[Học Tiếng Anh] "Rule" và "Principle" khác nhau như thế nào? 19/145 - 11 Dec 2025
Môi trường phi văn ngôn (Non-verbal environment) là gì? 19/32 - 02 May 2024
"Viên đạn bọc đường" là gì? Làm sao để nhận diện "viên đạn bọc đường"? 18/429 - 22 Feb 2024
[Học tiếng Anh] "Mundane" nghĩa là gì? 18/631 - 25 Jun 2023
Sự trỗi dậy của "bai lan": Tại sao giới trẻ Trung Quốc chán nản lại chọn cách “mặc kệ, cho thối rữa luôn” 17/150 - 01 Oct 2024
[Học Tiếng Anh] "Minh Triết" trong tiếng Anh được hiểu như thế nào? 15/181 - 03 Jul 2023
[Học tiếng Anh] "Square pegs in round holes" nghĩa là gì? 13/709 - 18 Sep 2025
Shadowing: Chữa căn bệnh ''hiểu mà không nói được'' của người học tiếng Anh 12/47 - 01 Jul 2023
[Học tiếng Anh] "Set it and forget it" - Tin tôi đi, cứ thế mà vận hành 11/349 - 08 Dec 2024
[Học tiếng Anh] "Pháp chế" là gì? Pháp chế khác với pháp quy như nào? 10/41 - 09 May 2025
Funemployment (Thất Nghiệp Vui Vẻ): Lựa Chọn Sống Chậm Giữa Áp Lực 9/125 - 10 Jul 2024
[Học tiếng Anh] "Low-hanging fruit" nghĩa là gì? 9/203 - 01 Nov 2024
[Học tiếng Anh] "True facts true lines" nghĩa là gì? 9/399 - 29 Apr 2025
[Học Tiếng Anh] “Twist” là gì? 8/93 - 03 Mar 2024
[Học tiếng Anh] "Pivot business'' (bẻ ghi) là gì? 8/162 - 16 May 2024
Nghịch lý Allais: Khi con người không “lý trí” như kinh tế học tưởng 8/162 - 15 Aug 2025
“Innovation & Clarity” là gì? Tại sao sự đổi mới (Innovation) cần gắn với sự rõ ràng (Clarity)? 7/31 - 05 Jan 2025
[Học tiếng Anh] "Badger" nghĩa là gì? 7/237 - 22 Sep 2024
[Học tiếng Anh] "Smart people" khác với "Driven people" như thế nào? 7/74 - 23 Jan 2026
Phân biệt phát âm các từ: Carrier, Career và Korea 6/12 - 01 Jan 2026
[Học Tiếng Anh] "Quý nhân phù trợ" trong tiếng Anh là gì? 5/13 - 06 Aug 2024
[Học tiếng Anh] "It sounds too good to be true" nghĩa là gì? 2/662
Cụm từ "nói vuốt đuôi" trong tiếng Việt thường mang nghĩa là nói thêm điều gì đó mang tính xoa dịu, tâng bốc hoặc làm đẹp lòng người nghe sau khi đã nói điều khó nghe, phê bình hoặc gây mất lòng.
Truyện công sở "Ngáo quyền lực với thủ đoạn vuốt đuôi sếp"
Trong tiếng Anh, không có một cụm từ sát nghĩa 100%, nhưng tùy theo ngữ cảnh, bạn có thể dùng một số cách diễn đạt sau:
Add a sugarcoated comment
"Sugarcoat" là làm cho điều gì đó nghe dễ chịu hơn, dễ chấp nhận hơn.
Ví dụ: He criticized her harshly, then tried to sugarcoat it by saying she had potential.
Soften the blow
Làm dịu đi sự tổn thương sau một lời chỉ trích hay tin xấu.
Ví dụ: He gave me some harsh feedback, but then tried to soften the blow with a compliment.
Follow up with a compliment
Nghĩa là “nói một câu khen ngợi sau đó” – tương tự cách "nói vuốt đuôi".
Ví dụ: She told him he was wrong, then followed up with a compliment about his dedication.
Give a backhanded compliment (nếu mang nghĩa mỉa mai)
Một lời khen nhưng thật ra là mỉa mai hoặc hạ thấp.
Ví dụ: "You're smarter than you look" is a backhanded compliment.
Wrap it up nicely hoặc Put a nice bow on it (thành ngữ)
Mang nghĩa nói một điều gì không hay rồi “gói lại” bằng một lời dễ nghe.
Ví dụ: He told me the idea was unrealistic, but tried to wrap it up nicely by saying it was creative.









Link copied!
Mới cập nhật