[Học tiếng Anh] "Virtual certainty" là gì?
Last updated: April 02, 2026 Xem trên toàn màn hình
- 06 Feb 2024
Bài toán Trolley Problem: Hi sinh thiểu số để cứu đa số? 202/444 - 19 Oct 2022
Thành ngữ tiếng Anh thú vị hàng ngày ở công sở 120/781 - 18 Jul 2020
Lợi ích cận biên (Marginal Utility) là gì? Qui luật lợi ích cận biên giảm dần 109/967 - 01 Aug 2024
Giải mã các thành ngữ về "may mắn" và "rủi ro" trong tiếng Anh 93/835 - 03 Mar 2020
Hợp đồng bù trừ chi phí (cost reimbursable contract) là gì? 80/744 - 22 May 2022
Tư duy ngoài hộp (Thinking out of box) là gì? Tại sao quan trọng với sự phát triển của doanh nghiệp? 69/614 - 01 Feb 2023
[Học tiếng Anh] Phần mềm và nhạc rock có mối liên hệ như thế nào? 68/441 - 14 Dec 2023
"Garbage in, garbage out" là gì? 66/1000 - 17 Mar 2020
Chiến lược giá thấp để chiến thắng (price to win) là gì? 62/262 - 31 Jul 2024
[Học tiếng Anh] "Virtuous circle" và "Vicious cycle" là gì? 62/1619 - 09 Aug 2022
Hiệu ứng “rắn hổ mang” (Cobra effect): Khi giải pháp trở thành vấn đề, tưởng vui lại hóa xui 61/667 - 20 Apr 2019
Bạn có phân biệt được các mô hình thuê ngoài Staffing và Outsourcing? 55/380 - 24 Feb 2023
[Học tiếng Anh] Cross-cutting skills - Kỹ năng xuyên suốt 55/358 - 03 Dec 2024
Lãnh đạo 4.0: Nhân Trị, Pháp Trị hay Kỹ Trị ? 55/101 - 03 Jul 2024
[Học tiếng Anh] "North star" - Tại sao người Anh/Mỹ hay đề cập "ngôi sao phương bắc" trong các câu chuyện hàng ngày? 54/909 - 05 Mar 2024
[Học tiếng Anh] "Go with caveats" là gì? 54/389 - 07 Aug 2023
Fubar là gì? 54/707 - 11 Mar 2024
Materialized Views là gì? Bí quyết tăng tốc truy vấn dữ liệu cho hệ thống lớn 53/63 - 08 Aug 2024
"Special Pleading" khác với "Double Standard" như thế nào? 52/190 - 07 Mar 2024
[Học tiếng Anh] "Not even close" là gì? 52/1151 - 26 Jan 2023
[Học tiếng Anh] Các cụm từ thú vị "ad-hoc", "quote unquote", "per se", "Status quo". 51/1045 - 11 Jun 2019
Cờ vua, cờ tướng và 7 bài học về tư duy quản trị 50/268 - 13 Nov 2024
CASE STUDY "Mixue": Khủng Hoảng Nhượng Quyền (Franchise Conflict) – Khi "Giá Rẻ" Trở Thành Con Dao Hai Lưỡi 49/60 - 03 Dec 2023
[Học tiếng Anh] Thành ngữ thú vị trong tiếng Anh (phần 2) 48/1119 - 01 Aug 2024
[Học tiếng Anh] "Hack" được hiểu như thế nào trong từng ngữ cảnh? 48/582 - 04 Feb 2024
[Học tiếng Anh] "Second guess" là gì? 47/823 - 19 May 2021
13 bài học về đàm phán để bơi cùng cá mập mà không bị nuốt chửng 47/228 - 30 Aug 2024
Friction points (điểm ma sát) là gì? 46/162 - 06 Dec 2023
Practice khác với routine như thế nào? 44/368 - 01 May 2024
[Học tiếng Anh] "Boil the Ocean" - Tại sao nói "đun sôi đại dương" là việc làm lãng phí? 44/420 - 01 Jan 2022
Luật chơi trong quản lý doanh nghiệp 42/423 - 04 Nov 2023
[Học tiếng Anh] The "chicken and egg" problem/situation 41/406 - 05 Sep 2023
Học tiếng Anh: Hiểu thế nào vè cụm từ "like for like" (L4L)? 41/494 - 16 Apr 2025
Lãnh đạo linh hoạt: Hành động (Bias for Action) hay không hành động (Non-Action)? 41/102 - 28 Dec 2023
"Watered-down version" và "Stripped-down version" là gì? 40/612 - 03 Apr 2024
[Học tiếng Anh] "Swiss army knife" là gì? 40/419 - 01 Dec 2022
"Strike a balance" nghĩa là gì? 40/514 - 01 Jun 2021
5 "điểm chết" trong teamwork 40/368 - 04 May 2019
Muốn thành công, người làm kinh doanh cần ghi nhớ 20 nguyên tắc này 40/221 - 03 Apr 2023
The Cold Start Problem and Network Effect /Khởi đầu nguội và hiệu ứng mạng 39/379 - 11 Feb 2020
MBWA - phong cách quản lý hiệu quả bằng cách đi vòng vòng 39/282 - 09 Dec 2025
Hiệu Ứng Tàu Điện Ngầm - The Subway Effect 39/63 - 15 Apr 2023
Nghịch lý từ câu chuyện “một chén gạo dưỡng ơn, một đấu gạo gây thù” 38/869 - 01 Aug 2023
[Học tiếng Anh] "To be very hip" - Rất là sành điệu 38/325 - 05 Apr 2023
[Học tiếng Anh] The Prisoner's Dilemma in Software Development 38/301 - 13 Aug 2024
Cognitive friction (ma sát nhận thức) là gì? 37/83 - 19 Dec 2024
Quy Tắc Hai Chiếc Pizza của Jeff Bezos: Bí Quyết Họp Hành Tinh Gọn và Hiệu Quả 36/488 - 03 Sep 2020
Hiệu ứng rắn hổ mang, Luật Goodhart, Campbell & Chuyện thi cử 35/248 - 19 Jan 2023
[Học tiếng Anh] DevOps: The IT Tale of the Tortoise and Hare (Chuyện thỏ và rùa trong thực tế) 35/309 - 06 Feb 2024
[Học tiếng Anh] Thành ngữ "Too many cooks spoil the broth" / Quá nhiều đầu bếp làm hỏng nước dùng 35/473 - 13 Nov 2025
Vùng xám trong quản trị – hiểu đúng, làm chuẩn, và đi xuyên qua hỗn độn 35/71 - 26 Feb 2023
[Học tiếng Anh] Các thuật ngữ tiếng Anh gia công quốc tế dành riêng cho PM, BA và POC/SPOC 35/100 - 22 Mar 2023
Bootstrapping là gì? 34/328 - 01 Jan 2023
Master your strengths, outsource your weaknesses 34/178 - 01 Nov 2022
Tiếng Anh hàng ngày trong quản lý dự án / Daily English 34/184 - 13 Apr 2021
Ví sao thuê nhân sự bên ngoài (staffing outsourcing) là xu hướng mới trong thời đại 4.0? 33/294 - 12 Mar 2024
[Học tiếng Anh] "What’s the difference between distributors and resellers? " - Phân biệt nhà phân phối với nhà bán lại? 33/618 - 08 Dec 2024
[Học tiếng Anh] "Pháp chế" là gì? Pháp chế khác với pháp quy như nào? 33/65 - 13 Feb 2024
"Weighted milestone" là gì? 32/36 - 02 Oct 2023
Ngôi Chùa Trăm Năm và Viên Gạch Vỡ: Bài Học Thấm Thía Về Lỗi Nhỏ Trong Bức Tranh Lớn 32/371 - 11 Mar 2025
Thiên hướng Hành động (Bias for Action) và Thiên hướng Quy trình (Bias for Process) tác động tiêu cực tới "đổi mới và sáng tạo" như thế nào? 31/123 - 10 Aug 2020
Bạn có biết quy tắc thất bại nhanh: Fail early, fail often, fail cheap, but always fail forward 31/190 - 30 Jan 2026
Vượt qua cơn bão sa thải nhân viên công nghệ: Những đêm thức trắng, phần mềm bị lỗi và hội chứng kẻ giả mạo (Impostor Syndrome) 31/47 - 06 Nov 2025
Đăng ký Tự động (Auto-Enrollment) là gì? 31/71 - 11 Nov 2025
[Giải mã startup] Vesting là gì? Cliff là gì? 29/148 - 19 Sep 2025
Luật chống ôm đồm (WIP limits): Làm ít hơn và chất hơn 29/73 - 01 Sep 2023
Định luật Goodhart và định luật Campbell - Nghịch lý về thành tích 29/235 - 02 Sep 2023
[Học tiếng Anh] "One-trick pony" - ngựa con một mánh 28/631 - 15 Aug 2025
Dự án phần mềm bị trì hoãn và vấn đề "akrasia" 28/110 - 02 Aug 2022
BVP (Billable Viable Product) là gì? 27/118 - 15 Mar 2024
Tê liệt vì suy nghĩ quá nhiều (Analysis Paralysis) là gì? 27/323 - 08 Aug 2021
Chiến lược lát cắt Salami trong đàm phán, thương lượng 27/554 - 18 Jul 2023
[Học tiếng Anh] Tiếp cận bất khả tri "agnostic approach" là gì? 27/386 - 10 Sep 2025
Học Tài Thi Phận Là Gì? Cần Làm Gì Để Vượt Qua May Rủi? 27/60 - 18 Sep 2025
Shadowing: Chữa căn bệnh ''hiểu mà không nói được'' của người học tiếng Anh 27/73 - 09 Feb 2026
Thế nào là "Giảm sự tin cậy theo chiều dọc" và "Giảm sự tin cậy theo chiều ngang"? 26/33 - 17 Feb 2026
Giá trị con người nằm ở đâu trong thời đại AI và Robot? 26/30 - 18 Dec 2023
Phân biệt Reskill và Upskill 25/33 - 10 Sep 2024
Tại sao những thứ chúng ta muốn lại ít khi có được? 25/259 - 09 Jan 2025
10 Nghịch Lý Cuộc Sống Từ Phim Upstream (nghịch hành nhân sinh): Đối Mặt Rủi Ro Trong Thời Đại VUCA 23/234 - 11 May 2025
Từ điển kỹ thuật trong quản lý tài nguyên truy cập hệ thống (System Access Resource Management) 23/152 - 11 Sep 2020
Nghịch lý kinh doanh tại Mỹ: Chăm sóc khách hàng không tốt, nhưng công ty lại lãi lớn 22/205 - 12 May 2024
Groan Zone là gì? Khi mọi quan điểm va chạm, đâu là cách biến Groan Zone thành động lực đổi mới? 22/65 - 07 Nov 2023
Đàm phán tích hợp (Integrated Negotiation) – Chiến lược gắn kết tạo lợi thế vượt trội 21/163 - 13 Sep 2025
Vanity Metrics: Follower tăng vọt nhưng doanh thu đứng yên 19/82 - 02 Jul 2025
Vì sao khách hàng trả tôi gấp 10 lần những lập trình viên giỏi code hơn tôi? 18/124 - 16 Feb 2024
Nghịch lý của sự hoàn hảo: AI có thể quá tốt để sử dụng? 18/213 - 19 Feb 2025
“Tribal knowledge” là gì? 18/21 - 01 May 2025
Vì Sao Các Cửa Hàng Trung Quốc Không Vội Vã Phục Vụ Khách Hàng? 17/108 - 04 Mar 2019
Quản trị Team là gì? Team và Group khác nhau như thế nào? 16/815 - 31 Jul 2025
Quản lý sản phẩm và đội ngữ kỹ thuật: Liệu có thực sự HÒA HỢP? 15/46 - 25 Mar 2026
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang khiến phần mềm trở nên rẻ và ít giá trị hơn. Sự thật là gì? 15/20 - 11 Sep 2025
📚 Từ điển thuật ngữ về DevOps 11/66 - 08 Mar 2021
PMO là gì? Vai trò của PMO trong quản trị doanh nghiệp? 10/549
Certainty is the state of being definite or of having no doubts at all about something (Sự chắc chắn là trạng thái xác định hoặc không có chút nghi ngờ nào về điều gì đó).
"Sự chắc chắn ảo" (virtual certainty) là một sự đo lường về khả năng an toàn cao, giảm rủi ro khi thực hiện một điều nào đó, thí dụ ký hợp đồng kinh tế. Trong thực tế không có sự chắc chắn nào là "thật", là "chính xác". Chỉ có sự chắc chắn về mặt dự báo, là kết quả phân tích định lượng dựa trên số liệu thống kê (fact).
Virtually certain means > 99% probability.
Trong các điều khoản hợp đồng kinh tế, các nhà đàm phán luôn tìm kiếm "sự chắc chắn ảo" (virtual certainty), thực chất giống như một chiếc "boomerang". Chúng ta "quăng boomerang" với "niềm tin ảo" rằng nó sẽ quay trở lại. Đây là thủ thuật hay áp dụng với hợp đồng kinh tế, bạn cần có điều khoản để chắc chắn rằng khách hàng sẽ không thể "hủy ngang" hoặc bỏ bạn vì bất cứ lý do gì. "Sự chắc chắn ảo" không đảm bảo 100% bạn sẽ nắm chắc "phần chuôi", chỉ có thể đảm bảo mức độ an toàn lớn nhất có thể (ví dụ trên 99%). Nếu không có một chiếc "boomerang" chắc chắn này, những gì bạn làm sẽ chỉ là "thả gà ra đuổi".
Cụm từ "virtual certainty" mạnh hơn "very likely". Nó ám chỉ rằng dựa trên quy luật và kinh nghiệm quá khứ, kết quả đó gần như không thể tránh khỏi.
Một số thí dụ vận dụng cụm từ "virtual certainty" trong thực tế:
| Có nghĩa là bất cứ điều gì từ một ấn tượng mơ hồ đến sự chắc chắn ảo. | It could mean anything from a vague impression to virtual certainty, |
| Điều chắc chắn là bất kỳ dòng chảy nào cũng sẽ theo hướng ngược lại. | The virtual certainty is that any flow will be in the reverse direction. |
| Kết quả là họ được hưởng sự chắc chắn ảo về việc làm được đảm bảo. | As a result, they enjoy the virtual certainty of security of employment. |
| Có một rủi ro nghiêm trọng - thực ra là một điều chắc chắn (ảo) - về sự suy giảm nhu cầu, điều này chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến xuất khẩu từ quốc gia này và các quốc gia công nghiệp phát triển khác. | There is a severe risk - indeed, a virtual certainty - of a downturn in demand, which is bound to affect exports from this country and other developed industrial nations |
| Trên thực tế, điều khoản về sự chắc chắn ảo không thể có hiệu lực vì theo định nghĩa, tổn hại cơ thể nghiêm trọng không thực sự gây ra. | Practically, the virtual certainty clause can not come into force, since grievous bodily harm was not actually caused, by definition. |
| Định nghĩa quá trình chấp nhận nghiệm thu theo phạm vi hẹp hơn trong hợp đồng đến mức khách hàng biết đó là một sự "chắc chắn ảo" rằng, nếu họ giữ lại khoản thanh toán cuối cùng, bạn (nhà thầu) sẽ thắng kiện. | Define acceptance so narrowly in the contract that the client knows it is a virtual certainty that, if it withholds the last payment, you will sue and win. |
1. Quản trị dự án và Phạm vi (Project Management & Scope)
- "In my experience, if you don't secure a firm sign-off on requirements early on, scope creep becomes a virtual certainty by the mid-point of the project".
Dịch: Theo kinh nghiệm của tôi, nếu bạn không chốt được biên bản ký duyệt (sign-off) yêu cầu ngay từ đầu, thì việc phát sinh phạm vi (scope creep) vào giữa dự án là một điều gần như chắc chắn.
- "Without a clear Change Request process, hitting a timeline bottleneck is a virtual certainty".
Dịch: Nếu thiếu một quy trình yêu cầu thay đổi (Change Request) rõ ràng, việc gặp phải nút thắt cổ chai về tiến độ là một kết cục tất yếu.
2. Tài chính và Kế hoạch nguồn lực (Financials & P&L)
- "If we don't accurately track the billable man-months from day one, a hit to the project's P&L is a virtual certainty".
Dịch: Nếu chúng ta không theo dõi chính xác số công thực tế (billable man-months) ngay từ ngày đầu, thì việc P&L của dự án bị ảnh hưởng tiêu cực là điều chắc chắn xảy ra.
- "When you underestimate the overhead for junior developers, exceeding the initial budget becomes a virtual certainty".
Dịch: Khi bạn đánh giá thấp các chi phí gián tiếp (overhead) cho các lập trình viên ít kinh nghiệm, việc vượt ngân sách ban đầu là một điều gần như chắc chắn.
3. Chiến lược kỹ thuật và AI (RAG, LLMs)
- "When building a RAG-based system, if the data retrieval pipeline isn't optimized, seeing hallucinations in the output is a virtual certainty.".
Dịch: Khi xây dựng hệ thống dựa trên RAG, nếu luồng truy xuất dữ liệu không được tối ưu hóa, việc AI đưa ra thông tin sai lệch (hallucination) là một kết cục tất yếu.
- "If we overlook the cost of API tokens during the prototyping phase, a massive spike in operating expenses at go-live is a virtual certainty".
Dịch: Nếu chúng ta bỏ qua chi phí API token trong giai đoạn làm mẫu (prototyping), việc chi phí vận hành tăng vọt khi triển khai thực tế (go-live) là một điều chắc chắn.
4. Triển khai và Tiếp nhận hệ thống (e-Office/ERP)
- "If user training is treated as an afterthought, low adoption rates for a new document management system are a virtual certainty.".
Dịch: Nếu việc đào tạo người dùng chỉ được xem là yếu tố bổ sung sau cùng, thì tỷ lệ chấp nhận hệ thống quản lý tài liệu mới thấp là một điều gần như chắc chắn.
- "Unless the legacy data is cleaned before migration, encountering system errors in the new environment is a virtual certainty".
Dịch: Trừ khi dữ liệu cũ được làm sạch trước khi di trú, việc gặp lỗi hệ thống trong môi trường mới là một điều gần như chắc chắn.
5. Động lực tổ chức (Organizational Dynamics)
- "In a large-scale digital transformation, facing some level of resistance from internal stakeholders is a virtual certainty."
Dịch: Trong một dự án chuyển đổi số quy mô lớn, việc đối mặt với sự phản kháng ở mức độ nào đó từ các bên liên quan nội bộ là một điều tất yếu.
- "Without strong executive sponsorship, the project's eventual stall is a virtual certainty".
Dịch: Nếu thiếu sự ủng hộ mạnh mẽ từ ban lãnh đạo cấp cao, việc dự án cuối cùng bị đình trệ là một kịch bản gần như chắc chắn.









Link copied!
Mới cập nhật